2280=Lỗi bên trong máy in
2281=Lỗi bên trong máy in
2282=Lỗi bên trong máy in
2283=Lỗi bên trong máy in
2284=Lỗi bên trong máy in
2285=Lỗi bên trong máy in
2286=Lỗi bên trong máy in
2287=Lỗi bên trong máy in
2288=Lỗi bên trong máy in
2289=Lỗi bên trong máy in
2290=Lỗi bên trong máy in
2291=Lỗi bên trong máy in
2292=Lỗi bên trong máy in
2293=Lỗi bên trong máy in
2294=Lỗi bên trong máy in
2295=Lỗi bên trong máy in
2464=Lỗi bên trong máy in
2465=Lỗi bên trong máy in
2466=Lỗi bên trong máy in
2467=Lỗi bên trong máy in
2468=Lỗi bên trong máy in
2469=Lỗi bên trong máy in
2470=Lỗi bên trong máy in
2471=Lỗi bên trong máy in
2472=Lỗi bên trong máy in
2473=Lỗi bên trong máy in
2474=Lỗi bên trong máy in
2475=Lỗi bên trong máy in
210=Nắp sau đang mở
211=Nắp trước đang mở
3514=Đã tháo hộp mực
3515=Loại hộp mực không khớp
3516=Hộp mực hết tuổi thọ
340=Khay nạp tự động hết giấy
341=Thiếu giấy trong khay tùy chọn 1
342=Thiếu giấy ở khay nạp đa năng
343=Khay tùy chọn 1 đang mở
344=Khay tùy chọn 2 đang mở
302=Thiếu giấy trong khay tùy chọn 2
403=Kẹt giấy ở cụm in hai mặt
404=Kẹt bên trong
405=Hết kẹt
472=Đầy giấy ở Cửa thoát giấy
473=Không thể nạp giấy vào khay nạp đa năng
474=Kẹt giấy ở cửa vào của khay nạp đa năng
475=Khổ giấy được nạp vào khay đa năng không khớp
476=Kẹt giấy ở cửa vào của khay tùy chọn 1
477=Khổ giấy được nạp vào khay tùy chọn 1 không khớp
478=Kẹt giấy ở cửa vào của khay tùy chọn 2
479=Khổ giấy được nạp vào khay tùy chọn 2 không khớp
480=Khổ giấy được nạp vào khay tự động không khớp
459=Không thể nạp trong khay tùy chọn 1
460=Không thể nạp trong khay tùy chọn 2
467=Không thể nạp giấy vào khay nạp tự động
468=Kẹt giấy ở cửa vào của khay nạp tự động
701=Bộ giấy không khớp
707=Giấy in hai mặt không khớp
709=Lỗi nguồn giấy và nạp giấy thực tế không khớp
3241=Đã tháo cụm trống
3242=Loại cụm trống không phù hợp
3245=Cụm trống đã hết tuổi thọ
161=Lượng mực trong hộp mực còn ít
162=Cụm trống gần hết tuổi thọ
163=Lượng mực còn ít và cụm trống gần hết tuổi thọ
164=Gần hết giấy trong khay nạp tự động
165=Gần hết giấy trong khay tùy chọn 1
166=Gần hết giấy trong khay tùy chọn 2
167=Hết giấy ở tất cả các khay
4001=Cài đặt giấy của khay đa năng không khớp
4002=Cài đặt giấy của khay nạp tự động không khớp
4003=Cài đặt giấy của khay nạp thủ công không khớp
4004=Cài đặt giấy của Khay tùy chọn 1 không khớp
4005=Cài đặt giấy của Khay tùy chọn 2 không khớp
4006=Chưa cài đặt khay tùy chọn 1
4007=Chưa cài đặt khay tùy chọn 2
